Visa F5-16 dành cho người đang cư trú với F-2-7

Visa F5-16 là visa có thể chuyển đổi từ visa F2-7. Người có visa F2-7 sau 3 năm lưu trú có thể đổi sang loại visa này. Tuy nhiên, điều kiện để đạt được visa định cư này không phải là điều dễ dàng.

Visa cư trú dài hạn F-2-7 là loại visa theo hệ thống tính điểm và được xem là một trong những loại visa dễ nhất để đạt được, trừ những trường hợp F-2 liên quan đến việc kết hôn.

Đối với những người đã kết hôn và vợ/chồng/con đã chuyển đổi sang visa F-2-71, có thể chuyển sang visa định cư với mã F-5-18. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình định cư ổn định tại đất nước mới.

Để biết các loại visa định cư khác, hãy tham khảo bài: F-5: Visa định cư Hàn quốc.

Visa F5-16 dành cho người đang cư trú với F-2-7
Visa F5-16 dành cho người đang cư trú với F-2-7

I. Điều kiện nộp visa F5-16:

– Lưu trú tại Hàn Quốc 3 năm với visa F-2-7 theo hệ thống tính điểm. Nếu là vợ, con của F-2-7 thì lưu trú tối thiểu 3 năm với F-2-71.

– Thu nhập năm gần nhất gấp đôi bình quân thu nhập của người Hàn Quốc được công bố bởi Bank of Korea. GNI per capita của Hàn Quốc năm 2022 là 42,487,000원.

– Có tài sản tối thiểu 30 triệu won (tiền gửi ngân hàng hay bất động sản).

– Chưa bao giờ vi phạm luật pháp Hàn Quốc và có đầy đủ điều kiện cho việc lưu trú. Ví dụ như KHÔNG làm việc trong các lĩnh vực giải trí nhạy cảm hay lao động phổ thông.

– Tiếng Hàn: Hoàn thành chương trình Hội nhập xã hội KIIP.

II. Hồ sơ, thủ tục nộp visa F5-16:

1 Đơn yêu cầu đổi visa (1 ảnh 3.5 x 4.5) 신청서 hwpdoc
2 Thẻ chứng minh thư nước ngoài, hộ chiếu của con 외국인등록증/여권 Bản chính + bản photo
3 Giấy bảo lãnh 신원보증서 hwpdocpdf
4 Giấy chứng nhận cư trú 거주/속소제공 확인서 hwpdocpdf
5 Lý lịch tư pháp của hai vợ chồng (nếu người bảo lãnh có bằng Tiến sĩ thì được miễn giấy lý lịch tư pháp) 범죄경력에 관한 증명서 Tìm hiểu về Phiếu lý lịch tư pháp

Hướng dẫn cách làm lý lịch tư pháp cho công dân Việt Nam ở Hàn Quốc

6 Giấy chứng nhận thu nhập 소득금액증명서
7 Chứng nhận tài sản Giấy tờ chứng minh có tài sản trị giá tối thiểu 30 triệu won như Giấy chứng nhận số dư tài khoản ngân hàng hoặc Hợp đồng bất động sản.
7 Giấy chứng nhận nhân viên của người bảo lãnh 재직증명서 Công ty cấp
8 Danh sách giao dịch ngân hàng Bank statement – 입출금내역서
9 Lệ phí – 200,000 KRW phí đổi visa
– 30,000 KRW phí làm thẻ mới
– 3,000 KRW phí chuyển phát nếu có.

– Trong trường hợp là vợ/chồng hoặc con lưu trú với visa F-2-71, bạn cần nộp thêm giấy chứng minh quan hệ như:

Việc dịch công chứng có thể thực hiện tại các phòng tư pháp thuộc Ủy ban nhân dân Quận/Huyện tại Việt Nam, không cần phải thực hiện Hợp pháp hóa lãnh sự hay dịch ở các văn phòng luật tại Hàn Quốc. Thậm chí, bạn cũng có thể nhờ một người bạn có chứng chỉ Topik 5 trở lên để thực hiện việc dịch, và điều này cũng được chấp nhận.

III. Chú ý và kinh nghiệm khi xin visa F5-16:

  • Việc đáp ứng điều kiện để được cấp visa F5-16, đối với những người đã lưu trú với visa F-2-7 trong những năm gần đây, trở nên khó khăn đáng kể so với visa F-5-10 – loại visa chỉ đòi hỏi mức thu nhập cao hơn so với bình quân của người dân Hàn Quốc. Đáng tiếc, những người không có bằng thạc sĩ tại Hàn Quốc hoặc không có bằng đại học trong các ngành khoa học kỹ thuật sẽ không thể nộp đơn xin visa F-5-10.
  • Bài viết đã được biên tập theo Hướng dẫn về visa và tư cách lưu trú, được công bố trên trang web HiKorea.go.kr của Bộ Tư pháp Hàn Quốc. Lưu ý rằng thông tin có thể chưa được cập nhật kịp thời tại thời điểm bạn đang đọc. Đề nghị bạn chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn và sau đó liên hệ số điện thoại 1345 để xác nhận và bổ sung nếu cần thiết.

hosotuphap.com có thể hỗ trợ có phí nếu bạn không thể tự làm (không có thời gian, không thể đi lại …) mọi thủ tục tại Hàn Quốc mặc dù đã đọc đầy đủ các bài hướng dẫn chi tiết.

error: Muốn copy nội dung từ website này, vui lòng liên hệ admin Hội Nhập Hàn Quốc, xin cảm ơn!!